cross bun

Học thuật
Thân thiện
cross bun

A baker places a freshly baked cross bun on a cooling rack.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh ngọt dấu chữ thập ăn vào Thứ Sáu trước lễ Phục sinh: Một loại bánh mì ngọt nhỏ, thường chứa các loại gia vị (như quế, đinh hương), nho khô vỏ cam chanh, một dấu chữ thập được tạo hình trên mặt bánh trước khi nướng. liên quan mật thiết đến truyền thống ăn vào Thứ Sáu Tuần Thánh (Good Friday) trong Kitô giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We always have hot cross buns for breakfast on Good Friday. (Chúng tôi luôn ăn bánh cross bun nóng vào bữa sáng ngày Thứ Sáu Tuần Thánh.)
    • The bakery sells delicious cross buns with raisins and spices. (Tiệm bánh bán những chiếc cross bun ngon với nho khô gia vị.)
    • The cross on the bun is said to symbolize the crucifixion. (Dấu chữ thập trên bánh được cho tượng trưng cho sự đóng đinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hot cross bun": Cụm từ phổ biến nhất để chỉ loại bánh này, thường được ăn khi còn ấm nóng.
    • The smell of freshly baked hot cross buns filled the kitchen. (Mùi thơm của những chiếc bánh hot cross bun mới ra tràn ngập nhà bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot cross bun (n): Cách gọi đầy đủ phổ biến hơn của "cross bun".
  • Spiced bun (n): Bánh ngọt gia vị (một cách mô tả chung hơn, có thể không dấu chữ thập).
Từ đồng nghĩa
  • Good Friday bun: Bánh Thứ Sáu Tuần Thánh (cách gọi dựa theo dịp ăn).
  • Spiced Easter bun: Bánh Phục Sinh gia vị.
Thành ngữ liên quan
  • "One a penny, two a penny, hot cross buns!": Lời rao của người bán bánh rong trong truyền thống, nay trở thành một câu đồng dao phổ biến của trẻ em.
    • The children sang the nursery rhyme about hot cross buns. (Bọn trẻ hát bài đồng dao về những chiếc bánh hot cross bun.)
cross bun

A baker places a freshly baked cross bun on a cooling rack.

Noun
  1. bánh ngọt dấu chữ thập ăn vào Thứ Sáu trước lễ Phục sinh